暖房 (だんぼう) — heating, noãn phòng

だんぼう heating
Tần suất #6063 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

danbou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • heating
  • noãn phòng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.