繊細 (せんさい) — delicate, ổn, tiêm tế

せんさい delicate
Tần suất #5436 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

sensai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • delicate
  • ổn
  • tiêm tế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.