責務 (せきむ) — nghĩa vụ, obligation, trách vụ

せき nghĩa vụ
Tần suất #6175 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

sekimu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghĩa vụ
  • obligation
  • trách vụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.