腐敗 (ふはい) — corruption, decay, hủ bại

はい corruption
Tần suất #6173 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

fuhai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • corruption
  • decay
  • hủ bại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.