名詞 (めいし) — noun, danh lời

めい noun
Tần suất #5451 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

meishi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • noun
  • danh lời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.