作詞 (さくし) — lyric writing, songwriting, tác lời

さく lyric writing
Tần suất #7738 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

sakushi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lyric writing
  • songwriting
  • tác lời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.