代名詞 (だいめいし) — pronoun, byword, đại danh lời

だいめい pronoun
Tần suất #9443 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

daimeishi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pronoun
  • byword
  • đại danh lời

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.