効用 (こうよう) — utility, usefulness, hiệu dụng

こうよう utility
Tần suất #5450 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kouyou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • utility
  • usefulness
  • hiệu dụng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.