急落 (きゅうらく) — sharp decline, sudden drop, cấp lạc

きゅうらく sharp decline
Tần suất #9286 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyuuraku

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sharp decline
  • sudden drop
  • cấp lạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.