急増 (きゅうぞう) — rapid increase, surge, cấp tăng

きゅうぞう rapid increase
Tần suất #5108 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kyuuzou

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rapid increase
  • surge
  • cấp tăng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.