効力 (こうりょく) — effectiveness, efficacy, hiệu lực

こうりょく effectiveness
Tần suất #5785 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kouryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • effectiveness
  • efficacy
  • hiệu lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.