亀井 (かめい) — Kamei, quy tỉnh
亀井
Kamei
Tần suất #7855
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
kamei
Nghĩa
- Kamei
- quy tỉnh