meeting
U+4F1A JLPT 4 Lớp 2 6 nét Tần suất #4 Heisig #752

Nghĩa

  • meeting
  • association
  • gather

Từ vựng

a Kun'yomi

かい kai On'yomi

Thứ tự nét

  1. 会 sau nét thứ 1
    1
  2. 会 sau nét thứ 2
    2
  3. 会 sau nét thứ 3
    3
  4. 会 sau nét thứ 4
    4
  5. 会 sau nét thứ 5
    5
  6. 会 sau nét thứ 6
    6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)