法務大臣 (ほうむだいじん) — Minister of Justice, pháp vụ đại thần

ほうだいじん Minister of Justice
Tần suất #8893 Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

houmudaijin

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Minister of Justice
  • pháp vụ đại thần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.