自治省 (じちしょう) — Ministry of Home Affairs, tự trị tỉnh

しょう Ministry of Home Affairs
Tần suất #8892 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

jichishou

Pitch しょ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Ministry of Home Affairs
  • tự trị tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.