温室 (おんしつ) — greenhouse, hothouse, ôn thất

おんしつ greenhouse
Tần suất #8894 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

onshitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • greenhouse
  • hothouse
  • ôn thất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.