久し振り (ひさしぶり) — long time no see, after a long time

ひさ long time no see
Tần suất #8965 4 ký tự 和語 wago na-adjective

hisashiburi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • long time no see
  • after a long time

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.