振込 (ふりこみ) — bank transfer, payment transfer, chấn nhập
振込
bank transfer
Tần suất #6885
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
noun
Từ loại (JMdict: n)
furikomi
Nghĩa
- bank transfer
- payment transfer
- chấn nhập