久々
after a long time
Tần suất #2238
Frequency rank among common Japanese words. Lower number = more common.
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 characters
hisabisa
Meanings
- after a long time