振る舞い (ふるまい) — behavior, conduct

behavior
Tần suất #7381 4 ký tự 和語 wago noun

furumai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • behavior
  • conduct

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.