木製 (もくせい) — wooden, made of wood, mộc chế

もくせい wooden
Tần suất #8366 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

mokusei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • wooden
  • made of wood
  • mộc chế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.