荒木 (あらき) — Araki, hoang mộc

あら Araki
Tần suất #8277 2 ký tự 和語 wago noun

araki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Araki
  • hoang mộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.