荒廃 (こうはい) — ruin, desolation, hoang phế

こうはい ruin
Tần suất #8690 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kouhai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ruin
  • desolation
  • hoang phế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.