tree
U+6728 JLPT 5 Lớp 1 4 nét Tần suất #317 Heisig #195 Bộ thủ #75

Nghĩa

  • tree
  • wood

Từ vựng

ko Kun'yomi

ぼく boku On'yomi

もく moku On'yomi

Thứ tự nét

  1. 木 sau nét thứ 1
    1
  2. 木 sau nét thứ 2
    2
  3. 木 sau nét thứ 3
    3
  4. 木 sau nét thứ 4
    4

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)