骨格 (こっかく) — skeleton, physique, xương cách

こっかく skeleton
Tần suất #8276 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun

kokkaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • skeleton
  • physique
  • xương cách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.