荒川 (あらかわ) — Arakawa, hoang xuyên
荒川
Arakawa
Tần suất #5276
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
arakawa
Nghĩa
- Arakawa
- hoang xuyên