美 — đẹp, mỹ

đẹp
Lớp 3 9 nét art
U+7F8E Tần suất #462 Heisig #587

Nghĩa

  • đẹp
  • mỹ

Từ vựng

うつく utsuku Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

u Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.