美学 (びがく) — aesthetics, mỹ học

がく aesthetics
Tần suất #7710 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

bigaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • aesthetics
  • mỹ học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.