美味 (びみ) — ngon, tốt nếm, mỹ mùi

ngon
Tần suất #6975 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

bimi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngon
  • tốt nếm
  • mỹ mùi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.