恐 — sợ, khủng

おそれ sợ
Lớp S 10 nét emotion
U+6050 Tần suất #878 Heisig #660

Nghĩa

  • sợ
  • khủng

Từ vựng

おそ oso Kun'yomi

きょう kyou On'yomi

こわ kowa Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.