恐竜 (きょうりゅう) — dinosaur, khủng rồng

きょうりゅう dinosaur
Tần suất #7309 2 ký tự 漢語 kango noun

kyouryuu

Pitch きょりゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dinosaur
  • khủng rồng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.