⌘K
Đăng nhập
Đăng ký
Home
/
Kanji
/
emotion
emotion
Kanji
(13)
おもう
思
nghĩ
らく
楽
vui
にがい
苦
khổ
しあわせ
幸
may
かなしい
悲
buồn
ねん
念
ý tưởng
あい
愛
yêu
き
喜
vui
がん
願
hy vọng
おそれ
恐
sợ
きらう
嫌
ghét
おこる
怒
giận
こい
恋
yêu
Words
(9)
好
(
す
)
き
like
楽
(
たの
)
し
い
fun
心
(
しん
)
配
(
ぱい
)
lo lắng
怖
(
こわ
)
い
scary
怒
(
おこ
)
る
to get angry
優
(
やさ
)
し
い
loại
悲
(
かな
)
し
い
buồn
嫌
(
きら
)
い
dislike
元
(
げん
)
気
(
き
)
healthy
Phím tắt
Chung
Mở hộp thoại này
?
Đóng hộp thoại
Esc
Tập trung vào thanh tìm kiếm
⌘ K
Nhấn
?
bất cứ lúc nào để bật/tắt hộp thoại này
Send feedback
Website
Category
Chọn danh mục (tùy chọn)
Báo lỗi
Yêu cầu tính năng
Câu hỏi
Khác
Your feedback
Email
Optional — only if you'd like a reply.
Send