恐る (おそる) — sợ hãi, to be afraid

おそ sợ hãi
Tần suất #7562 2 ký tự intransitive

osoru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sợ hãi
  • to be afraid

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.