守 — giữ, thủ

まもる giữ
Lớp 3 6 nét law
U+5B88 Tần suất #457 Heisig #198

Nghĩa

  • giữ
  • thủ

Từ vựng

まも mamo Kun'yomi

しゅ shu On'yomi

su On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Thành phần

Được dùng làm thành phần trong (1)

Mở trong Atlas

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.