遵守 (じゅんしゅ) — compliance, observance, học thủ

じゅんしゅ compliance
Tần suất #6196 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

junshu

Pitch じゅしゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • compliance
  • observance
  • học thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.