すん inch
U+5BF8 JLPT 1 Lớp 6 3 nét Tần suất #1669 Heisig #45 Bộ thủ #41

Nghĩa

  • inch
  • measure

Từ vựng

すん sun On'yomi

Thứ tự nét

  1. 寸 sau nét thứ 1
    1
  2. 寸 sau nét thứ 2
    2
  3. 寸 sau nét thứ 3
    3

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)