はち eight
U+516B JLPT 5 Lớp 1 2 nét Tần suất #92 Heisig #9 Bộ thủ #12

Nghĩa

  • eight

Từ vựng

はち hachi On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 八 sau nét thứ 1
    1
  2. 八 sau nét thứ 2
    2

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)