こう
公
public
U+516C
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
JLPT 4
Cấp độ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ. N5 là sơ cấp, N1 là cao cấp nhất. Kanji này xuất hiện ở cấp độ 4.
Lớp 2
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 nét
Tần suất #118
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #847
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- public
- official
Từ vựng
こう kou On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
公
開
koukai
public release
公
共
koukyou
public
公
式
koushiki
official
主
人
公
shujinkou
protagonist
公
務
員
koumuin
civil servant
公
表
kouhyou
public announcement
公
kou
public
公
演
kouen
public performance
公
的
kouteki
public
公
正
kousei
fairness
公
社
kousha
public corporation
公
平
kouhei
fairness
公
害
kougai
pollution
公
団
koudan
public corporation
公
立
kouritsu
public
公
益
koueki
public interest
公
衆
koushuu
the public
公
認
kounin
official recognition