きゅう nine
U+4E5D JLPT 5 Lớp 1 2 nét Tần suất #55 Heisig #10

Nghĩa

  • nine

Từ vựng

きゅう kyuu On'yomi

ku On'yomi

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 九 sau nét thứ 1
    1
  2. 九 sau nét thứ 2
    2

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)