吉岡 (よしおか) — Yoshioka, tốt cương
吉岡
Yoshioka
Tần suất #7780
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
yoshioka
Nghĩa
- Yoshioka
- tốt cương