岡崎 (おかざき) — Okazaki, cương kỳ
岡崎
Okazaki
Tần suất #6535
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
okazaki
Nghĩa
- Okazaki
- cương kỳ