吉野 (よしの) — Yoshino, tốt dã
吉野
Yoshino
Tần suất #7770
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
yoshino
Nghĩa
- Yoshino
- tốt dã