field
U+91CE JLPT 4 Lớp 2 11 nét Tần suất #120 Heisig #1596

Nghĩa

  • field
  • wild
  • plains

Từ vựng

no Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 野 sau nét thứ 1
    1
  2. 野 sau nét thứ 2
    2
  3. 野 sau nét thứ 3
    3
  4. 野 sau nét thứ 4
    4
  5. 野 sau nét thứ 5
    5
  6. 野 sau nét thứ 6
    6
  7. 野 sau nét thứ 7
    7
  8. 野 sau nét thứ 8
    8
  9. 野 sau nét thứ 9
    9
  10. 野 sau nét thứ 10
    10
  11. 野 sau nét thứ 11
    11

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)