破れる (やぶれる) — to be torn, to be broken

やぶれる to be torn
Tần suất #8262 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · intransitive

yabureru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • to be torn
  • to be broken

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.