破滅 (はめつ) — ruin, destruction, phá diệt

めつ ruin
Tần suất #7500 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hametsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ruin
  • destruction
  • phá diệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.