組み (くみ) — nhóm, set

nhóm
Tần suất #8263 Lớp 2 2 ký tự noun

kumi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhóm
  • set

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.