和声 (わせい) — harmony, hòa thanh

せい harmony
Tần suất #9909 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

wasei

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • harmony
  • hòa thanh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.