やわ harmony
U+548C JLPT 3 Lớp 3 8 nét Tần suất #124 Heisig #897

Nghĩa

  • harmony
  • Japanese style
  • peace

Từ vựng

Jukujikun Jukujikun

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 和 sau nét thứ 1
    1
  2. 和 sau nét thứ 2
    2
  3. 和 sau nét thứ 3
    3
  4. 和 sau nét thứ 4
    4
  5. 和 sau nét thứ 5
    5
  6. 和 sau nét thứ 6
    6
  7. 和 sau nét thứ 7
    7
  8. 和 sau nét thứ 8
    8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)