党首 (とうしゅ) — đảng người lãnh đạo, phái thủ

とうしゅ đảng người lãnh đạo
Tần suất #6185 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

toushu

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảng người lãnh đạo
  • phái thủ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.