首位 (しゅい) — first place, đỉnh vị trí, thủ vị

しゅ first place
Tần suất #9098 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shui

Pitch しゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • first place
  • đỉnh vị trí
  • thủ vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.